Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD ≥ 50 US Dollar 24,610 24,630 25,200 25,170
USD <50 US Dollar 24,610
EUR Euro 26,148 26,248 27,682 27,482
JPY Japanese Yen 158.90 159.9 170.36 168.36
GBP British Pounds 31,059 32,006
CHF Swiss France 27,142 27,958
AUD Australian Dollar 15,894 16,094 16,949 16,749
CAD Canadian Dollar 17,999 18,668
HKD Hong Kong Dollar 3,098 3,362
SGD Singapore Dollar 18,178 18,880
CNY Chinese Yuan 3,301 3,738
NZD New Zealand Dollar 14,735 15,310
KRW South Korean Won 16.84 20.90