Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD ≥ 50 US Dollar 24,240 24,260 25,150 24,800
USD <50 US Dollar 24,240
EUR Euro 26,232 26,332 27,571 27,371
JPY Japanese Yen 159.26 160.26 170.75 168.75
GBP British Pounds 30,893 31,844
CHF Swiss France 27,655 28,484
AUD Australian Dollar 15,637 15,837 16,699 16,499
CAD Canadian Dollar 17,929 18,602
HKD Hong Kong Dollar 3,055 3,319
SGD Singapore Dollar 18,037 18,737
CNY Chinese Yuan 3,268 3,706
NZD New Zealand Dollar 14,802 15,380
KRW South Korean Won 17.05 21.11