Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày ...
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD ≥ 50 US Dollar 25,001 25,021 25,461 25,461
USD <50 US Dollar 25,001
EUR Euro 26,679 26,779 28,260 28,060
JPY Japanese Yen 157.12 158.12 167.86 165.86
GBP British Pounds 32,047 32,955
CHF Swiss France 28,058 28,899
AUD Australian Dollar 16,359 16,559 17,493 17,293
CAD Canadian Dollar 18,204 18,930
HKD Hong Kong Dollar 3,159 3,410
SGD Singapore Dollar 18,496 19,125
CNY Chinese Yuan 3,347 3,771
NZD New Zealand Dollar 15,333 16,056
KRW South Korean Won 17.01 20.99