Tỷ giá

Công cụ quy đổi tỷ giá

Tỷ giá được cập nhật lúc 01:07 ngày 02/10/2026

USD ≥ 50
VND

Bảng tỷ giá

04-10-2026

Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD ≥ 50US Dollar25.76525.79526.17026.170
USD <50US Dollar25.760000
EUREuro28.58928.72930.08330.083
JPYJapanese Yen159,5161,5171,64169,64
GBPBritish Pounds033.788034.875

USD ≥ 50 US Dollar

Mua tiền mặt

25.765

Bán tiền mặt

26.170

Mua chuyển khoản

25.795

Bán chuyển khoản

26.170

USD <50 US Dollar

Mua tiền mặt

25.760

Bán tiền mặt

0

Mua chuyển khoản

0

Bán chuyển khoản

0

EUR Euro

Mua tiền mặt

28.589

Bán tiền mặt

30.083

Mua chuyển khoản

28.729

Bán chuyển khoản

30.083

JPY Japanese Yen

Mua tiền mặt

159,5

Bán tiền mặt

171,64

Mua chuyển khoản

161,5

Bán chuyển khoản

169,64

GBP British Pounds

Mua tiền mặt

0

Bán tiền mặt

0

Mua chuyển khoản

33.788

Bán chuyển khoản

34.875