Thế nào là bảo lãnh dự thầu? Cập nhật quy định mới nhất năm 2026
Trong hoạt động đấu thầu, bảo lãnh dự thầu là yêu cầu quan trọng giúp bên mời thầu kiểm soát rủi ro và đảm bảo tính nghiêm túc của nhà thầu tham gia. Việc hiểu rõ quy định pháp lý, hình thức, giá trị và quy trình bảo lãnh dự thầu không chỉ giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đúng chuẩn, mà còn gia tăng cơ hội trúng thầu trong môi trường cạnh tranh ngày càng cao.
|
Lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho các sản phẩm và dịch vụ của LPBank. |
1. Tìm hiểu về bảo lãnh dự thầu
Trong hoạt động đấu thầu, đặc biệt là các gói thầu xây dựng, mua sắm công hoặc dự án quy mô lớn, vấn đề uy tín và năng lực tài chính của nhà thầu luôn được chủ đầu tư đặt lên hàng đầu. Đây cũng chính là lý do bảo lãnh dự thầu trở thành một yêu cầu bắt buộc trong hồ sơ dự thầu, nhằm kiểm soát rủi ro và đảm bảo tính nghiêm túc của các bên tham gia.
1.1. Bảo lãnh dự thầu là gì?
Bảo lãnh dự thầu là hình thức bảo đảm dự thầu, trong đó ngân hàng/tổ chức tín dụng (bên thứ ba) cam kết với bên mời thầu sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho nhà thầu nếu nhà thầu vi phạm các quy định trong quá trình dự thầu. Cam kết này được thể hiện thông qua thư bảo lãnh dự thầu do ngân hàng phát hành.
Để hiểu đúng bản chất của bảo lãnh dự thầu, đây không chỉ là một thủ tục hành chính, mà là một công cụ bảo đảm tài chính có sự tham gia của bên thứ ba - thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng được cấp phép.
Đặc điểm của bảo lãnh dự thầu:
- Bao gồm 3 chủ thể tham gia, trong đó:
- Bên bảo lãnh: Ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng được cấp phép
- Bên được bảo lãnh: Là nhà thầu tham gia đấu thầu - xin ngân hàng bảo lãnh cho doanh nghiệp
- Bên nhận bảo lãnh: Là bên mời thầu/chủ đầu tư, người sẽ nhận tiền bảo lãnh nếu nhà thầu vi phạm nghĩa vụ dự thầu
- Mục đích: Bảo đảm trách nhiệm tham dự thầu nghiêm túc của nhà thầu, bảo vệ quyền lợi của bên mời thầu thông qua cam kết thanh toán của ngân hàng trong trường hợp nhà thầu vi phạm các nghĩa vụ dự thầu theo quy định.
- Giá trị bảo lãnh dự thầu: Thường dao động từ 1% đến 3% giá trị gói thầu, tùy theo quy mô dự án và quy định của hồ sơ mời thầu.
- Thời điểm phát sinh bảo lãnh: Trong giai đoạn đấu thầu, trước khi hợp đồng chính thức được ký kết giữa chủ đầu tư và nhà thầu.
Bảo lãnh dự thầu giúp đảm bảo trách nhiệm tài chính của nhà thầu và nâng cao tính minh bạch trong quá trình đấu thầu
Vai trò của bảo lãnh dự thầu trong hợp đồng đấu thầu:
- Đảm bảo nhà thầu tuân thủ đầy đủ các cam kết đã nêu trong hồ sơ dự thầu
- Hạn chế tình trạng bỏ cọc, bỏ thầu hoặc thiếu trách nhiệm gây thiệt hại cho bên mời thầu
- Tạo môi trường đấu thầu minh bạch, cạnh tranh và chuyên nghiệp hơn
Có thể nói, bảo lãnh dự thầu vừa là “tấm vé thông hành” giúp nhà thầu tham gia đấu thầu hợp lệ, vừa là cơ chế kiểm soát rủi ro tài chính hiệu quả cho chủ đầu tư.
1.2. Vai trò của ngân hàng trong bảo lãnh dự thầu
Xét trên từng khía cạnh, vai trò của ngân hàng được thể hiện rõ qua các chức năng sau:
- Thẩm định và bảo chứng năng lực tài chính nhà thầu: Ngân hàng triển khai quy trình thẩm định tài chính, tín dụng và uy tín doanh nghiệp trước khi phát hành bảo lãnh, qua đó bảo đảm giá trị cam kết có cơ sở và khả năng thực hiện.
- Xác nhận và gia tăng uy tín cho nhà thầu: Thông qua bảo lãnh dự thầu do ngân hàng uy tín phát hành, doanh nghiệp củng cố hồ sơ năng lực, tăng độ tín nhiệm và hỗ trợ quá trình đánh giá của chủ đầu tư.
- Giảm thiểu rủi ro cho chủ đầu tư, bên mời thầu: Trong trường hợp nhà thầu vi phạm nghĩa vụ dự thầu, ngân hàng sẽ thực hiện chi trả theo đúng cam kết, giúp chủ đầu tư không bị gián đoạn tiến độ hoặc phát sinh tổn thất tài chính.
- Phát hành và quản lý thư bảo lãnh theo chuẩn pháp lý: Ngân hàng chịu trách nhiệm xây dựng nội dung thư bảo lãnh phù hợp quy định pháp luật, hồ sơ mời thầu và thông lệ quốc tế, đảm bảo tính pháp lý và khả năng thực thi.
- Quản lý rủi ro tín dụng và tuân thủ: Thông qua các quy trình thẩm định, kiểm soát hạn mức và giám sát nghĩa vụ bảo lãnh, ngân hàng giúp cân bằng lợi ích giữa ba chủ thể tham gia.
Nhìn chung, ngân hàng chính là trụ cột bảo đảm niềm tin trong hoạt động bảo lãnh dự thầu. Việc lựa chọn ngân hàng có năng lực, quy trình rõ ràng và kinh nghiệm chuyên sâu sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu cơ hội trúng thầu và giảm thiểu rủi ro pháp lý trong suốt quá trình tham gia đấu thầu.
2. Bảo lãnh dự thầu áp dụng cho trường hợp nào?
Điều 14 Luật Đấu thầu 2023 đã quy định rõ về bảo đảm dự thầu là biện pháp bắt buộc đối với nhà thầu tham dự đấu thầu, trừ một số trường hợp đặc thù được pháp luật cho phép miễn áp dụng. Theo khoản 2 Điều 14 Luật Đấu thầu 2023, bảo lãnh dự thầu được áp dụng trong các trường hợp sau:
- Đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chào hàng cạnh tranh đối với gói thầu cung cấp dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp và gói thầu hỗn hợp;
- Đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế trong lựa chọn nhà đầu tư.
Trên thực tế, quy định này thường áp dụng đối với các gói thầu xây lắp, mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ có quy mô và yêu cầu kỹ thuật nhất định, nơi cần cơ chế bảo đảm trách nhiệm tham dự thầu của nhà thầu.
Trường hợp nhà thầu không nộp bảo đảm dự thầu, hoặc bảo đảm dự thầu không đáp ứng yêu cầu về giá trị, thời hạn và hình thức theo hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu sẽ bị đánh giá là không hợp lệ và bị loại ngay từ bước xem xét tính hợp lệ ban đầu.
Bảo lãnh dự thầu là yêu cầu bắt buộc trong nhiều gói thầu nhằm sàng lọc nhà thầu và kiểm soát rủi ro cho bên mời thầu
Chính vì vậy, trong bối cảnh pháp lý hiện hành, việc chủ động chuẩn bị bảo lãnh dự thầu từ ngân hàng uy tín như LPBank không chỉ giúp nhà thầu đáp ứng đúng yêu cầu của hồ sơ mời thầu, mà còn góp phần gia tăng cơ hội cạnh tranh và trúng thầu ngay từ vòng đầu tiên.
3. Quy định về bảo lãnh dự thầu
3.1. Giá trị bảo lãnh dự thầu
Theo khoản 4 Điều 14 Luật Đấu thầu 2023, giá trị bảo lãnh dự thầu được quy định như sau:
- Từ 1% đến 1,5% giá gói thầu áp dụng đối với gói thầu xây lắp, hỗn hợp có giá gói thầu không quá 20 tỷ đồng, gói thầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn có giá gói thầu không quá 10 tỷ đồng. Mức áp dụng này phổ biến đối với các gói thầu có quy mô vừa, mức độ rủi ro ở mức trung bình.
- Từ 1,5% đến 3% giá gói thầu áp dụng đối với gói thầu không thuộc trường hợp quy định tại điểm a (phía trên) tại khoản này
- Từ 0,5% đến 1,5% tổng vốn đầu tư của dự án đầu tư kinh doanh áp dụng đối với lựa chọn nhà đầu tư. Mức này áp dụng trong trường hợp khi việc xác định giá gói thầu cụ thể chưa phù hợp bằng việc căn cứ trên tổng vốn đầu tư của dự án.
Việc xác định chính xác tỷ lệ bảo lãnh phải tuân theo hồ sơ mời thầu, nhưng luôn nằm trong các khung giá trị nêu trên. Nếu giá trị bảo lãnh thấp hơn mức yêu cầu, bảo lãnh sẽ bị coi là không hợp lệ.
3.2. Thời gian có hiệu lực của bảo lãnh dự thầu
Theo khoản 5 Điều 14 Luật Đấu thầu 2023, thời gian hiệu lực của bảo đảm dự thầu được xác định:
- Bằng thời gian có hiệu lực của hồ sơ dự thầu
- Cộng thêm 30 ngày
Quy định này nhằm đảm bảo bên mời thầu có đủ thời gian xử lý các tình huống phát sinh sau khi hồ sơ dự thầu hết hiệu lực, đặc biệt là trong giai đoạn đánh giá, thương thảo và hoàn tất thủ tục lựa chọn nhà thầu.
Ngoài ra, khoản 6 Điều 14 Luật Đấu thầu 2023 còn quy định rõ về việc gia hạn thời gian hiệu lực của bảo đảm dự thầu, theo đó:
- Trường hợp hồ sơ dự thầu cần được gia hạn, bên mời thầu có thể yêu cầu nhà thầu gia hạn tương ứng hiệu lực của bảo lãnh dự thầu
- Nhà thầu có quyền chấp thuận hoặc từ chối gia hạn
- Nếu từ chối gia hạn, bảo lãnh dự thầu vẫn được hoàn trả sau khi hết hiệu lực ban đầu và nhà thầu không bị coi là vi phạm
Điều này giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà thầu, đồng thời duy trì sự linh hoạt trong quá trình đấu thầu.
3.3. Hoàn trả bảo lãnh dự thầu
Hoàn trả bảo lãnh dự thầu là việc bên mời thầu giải tỏa thư bảo lãnh của ngân hàng cho nhà thầu. Đây là vấn đề được nhiều doanh nghiệp đấu thầu quan tâm do liên quan trực tiếp đến chi phí và dòng tiền trong quá trình tham gia đấu thầu.
Trường hợp doanh nghiệp đấu thầu được hoàn trả bảo lãnh dự thầu được quy định theo khoản 6, khoản 8 Điều 14 Luật Đấu thầu 2023 bao gồm:
- Doanh nghiệp từ chối gia hạn hiệu lực hồ sơ dự thầu sau thời điểm đóng thầu, khi đó hồ sơ dự thầu hết hiệu lực và nhà thầu không vi phạm nghĩa vụ dự thầu. Bên mời thầu thực hiện giải toả bảo lãnh dự thầu trong thời hạn tối đa 14 ngày kể từ ngày nhận được văn bản từ chối gia hạn.
- Doanh nghiệp không được lựa chọn trúng thầu. Bên mời thầu cần giải toả bảo lãnh dự thầu theo thời hạn quy định trong hồ sơ mời thầu nhưng không quá 14 ngày kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư được phê duyệt.
- Doanh nghiệp trúng thầu. Bên mời thầu cần giải toả bảo lãnh dự thầu khi hợp đồng chính thức có hiệu lực theo quy định.
- Nhà thầu rút hồ sơ dự thầu đúng quy định pháp luật, trước thời điểm đóng thầu.
Việc hoàn trả hoặc thu giữ bảo lãnh dự thầu được thực hiện theo đúng quy định của Luật Đấu thầu 2023
Trường hợp doanh nghiệp không được hoàn trả bảo lãnh dự thầu được quy định tại khoản 9 Điều 14 Luật Đấu thầu 2023, bao gồm:
- Vi phạm cam kết trong giai đoạn dự thầu: Rút hồ sơ dự thầu hoặc từ chối thực hiện các nội dung đã chào thầu sau thời điểm đóng thầu và trong thời gian hồ sơ dự thầu còn hiệu lực.
- Vi phạm pháp luật về đấu thầu: Thực hiện hành vi bị cấm hoặc vi phạm quy định pháp luật về đấu thầu dẫn đến phải hủy thầu theo quy định tại Điều 16 và Điều 17 Luật Đấu thầu 2023.
- Không thực hiện nghĩa vụ bảo đảm thực hiện hợp đồng theo quy định tại Điều 68 và Điều 75 Luật Đấu thầu 2023.
- Không hợp tác trong quá trình thương thảo hợp đồng: Không tham gia thương thảo (nếu có), từ chối hoàn thiện hoặc không ký biên bản thương thảo hợp đồng, trừ trường hợp bất khả kháng.
- Không hoàn thiện hoặc không ký kết hợp đồng/thỏa thuận khung theo quy định: Bao gồm trường hợp nhà thầu hoặc nhà đầu tư không tiến hành hoàn thiện nội dung hợp đồng, không ký kết hợp đồng hoặc thỏa thuận khung sau khi được thông báo trúng thầu hoặc sau khi hoàn tất quá trình hoàn thiện hợp đồng, trừ trường hợp bất khả kháng.
Về tỷ lệ hoàn trả, doanh nghiệp cần lưu ý rằng:
- Khi đáp ứng điều kiện hoàn trả, nhà thầu được hoàn trả 100% giá trị bảo lãnh dự thầu
- Pháp luật không quy định hoàn trả một phần bảo lãnh dự thầu; hoặc hoàn trả toàn bộ, hoặc bị thu giữ toàn bộ tùy theo hành vi của nhà thầu
4. Các hình thức bảo đảm dự thầu hiện nay
Theo khoản 1 Điều 4 Luật Đấu thầu 2023, nhà thầu được lựa chọn một trong các hình thức bảo đảm dự thầu phù hợp với điều kiện tài chính và yêu cầu của hồ sơ mời thầu:
- Đặt cọc: Nhà thầu trực tiếp chuyển tiền hoặc séc vào tài khoản của bên mời thầu theo giá trị quy định. Hình thức này đơn giản về thủ tục nhưng làm gián đoạn dòng tiền, đặc biệt với doanh nghiệp tham gia nhiều gói thầu cùng lúc.
- Nộp thư bảo lãnh của ngân hàng/tổ chức tín dụng: Ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng hợp pháp cam kết thanh toán thay cho nhà thầu nếu có vi phạm nghĩa vụ dự thầu. Thư bảo lãnh có thể phát hành bản cứng tại quầy hoặc bản điện tử, giúp nhà thầu bảo toàn vốn lưu động và nâng cao uy tín hồ sơ.
- Nộp giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh: Do doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ trong nước hoặc chi nhánh nước ngoài tại Việt Nam phát hành. Hình thức này tương tự bảo lãnh ngân hàng về mặt cam kết chi trả, tuy nhiên mức độ phổ biến và chấp nhận còn phụ thuộc vào quy định cụ thể của từng hồ sơ mời thầu.
Nhìn tổng thể, bảo đảm dự thầu bằng thư bảo lãnh ngân hàng được đánh giá cao về tính pháp lý, tính linh hoạt tài chính và khả năng đáp ứng nhanh yêu cầu đấu thầu trong thực tế.
5. Điều kiện, quy trình và thủ tục bảo lãnh dự thầu
5.1. Điều kiện của doanh nghiệp để xét bảo lãnh dự thầu
Trước khi xem xét cấp bảo lãnh dự thầu, ngân hàng sẽ đánh giá tổng thể tình trạng pháp lý, tài chính và mục đích sử dụng bảo lãnh của doanh nghiệp. Các tiêu chí cơ bản thường bao gồm:
- Có tư cách pháp lý hợp lệ: Doanh nghiệp phải được thành lập và hoạt động hợp pháp theo quy định pháp luật Việt Nam, có đầy đủ giấy đăng ký kinh doanh, con dấu và người đại diện hợp pháp.
- Mục đích bảo lãnh hợp pháp, rõ ràng, phục vụ cho hoạt động tham gia đấu thầu hợp pháp, phù hợp với ngành nghề kinh doanh và nội dung hồ sơ mời thầu.
- Có năng lực tài chính và uy tín tín dụng: Ngân hàng sẽ xem xét báo cáo tài chính, dòng tiền, lịch sử tín dụng và các nghĩa vụ đang tồn tại để đánh giá khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh của doanh nghiệp.
>>> Để được tư vấn chính xác, quý doanh nghiệp có thể liên hệ trực tiếp đến bộ phận khách hàng doanh nghiệp tại LPBank tại đây.
5.2. Quy trình xét bảo lãnh dự thầu tại ngân hàng
Quy trình cấp bảo lãnh dự thầu tại ngân hàng được xây dựng theo các bước chặt chẽ nhằm kiểm soát rủi ro và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật. Thông thường, quy trình bao gồm các bước sau:
- Tiếp nhận hồ sơ đề nghị bảo lãnh: Ngân hàng tiếp nhận đầy đủ hồ sơ do doanh nghiệp cung cấp và kiểm tra tính hợp lệ ban đầu theo yêu cầu bảo lãnh.
- Thẩm định hồ sơ và năng lực doanh nghiệp: Ngân hàng đánh giá mục đích bảo lãnh, tình hình tài chính, uy tín tín dụng và khả năng thực hiện nghĩa vụ của doanh nghiệp trong trường hợp phát sinh rủi ro.
- Ký thỏa thuận cấp bảo lãnh: Sau khi được phê duyệt, ngân hàng và doanh nghiệp ký kết thỏa thuận cấp bảo lãnh, trong đó quy định rõ quyền, nghĩa vụ và các điều kiện liên quan.
- Phát hành thư bảo lãnh dự thầu: Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh theo đúng mẫu, giá trị và thời hạn yêu cầu trong hồ sơ mời thầu, có thể dưới dạng bản cứng hoặc điện tử.
- Thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh (nếu phát sinh): Trong trường hợp doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ dự thầu, ngân hàng sẽ thực hiện thanh toán cho bên mời thầu theo đúng cam kết bảo lãnh.
5.3. Thủ tục xét bảo lãnh dự thầu
Để quá trình xét bảo lãnh diễn ra nhanh chóng, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác theo yêu cầu của ngân hàng, bao gồm:
- Giấy đề nghị cấp bảo lãnh dự thầu: Theo mẫu của ngân hàng, nêu rõ giá trị bảo lãnh, thời hạn hiệu lực và mục đích sử dụng bảo lãnh cho gói thầu cụ thể.
- Hồ sơ liên quan đến gói thầu: Bao gồm hồ sơ mời thầu, thông báo mời thầu và các tài liệu chứng minh nghĩa vụ dự thầu của doanh nghiệp theo quy định.
- Hợp đồng, biên bản nghiệm thu (nếu có): Áp dụng trong một số trường hợp đặc thù nhằm phục vụ công tác thẩm định và đánh giá năng lực thực hiện của doanh nghiệp.
- Các giấy tờ pháp lý và tài chính khác: Gồm hồ sơ pháp lý doanh nghiệp, báo cáo tài chính và các tài liệu bổ sung theo yêu cầu cụ thể của ngân hàng trong từng thời kỳ.
6. Bảo lãnh dự thầu tại LPBank - giúp doanh nghiệp mở rộng cơ hội kinh doanh
Với định hướng đồng hành cùng cộng đồng doanh nghiệp, LPBank cung cấp dịch vụ bảo lãnh dự thầu như một giải pháp tài chính hỗ trợ thiết thực cho hoạt động sản xuất - kinh doanh.
- Đối tượng khách hàng: Doanh nghiệp hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, đặc biệt là các nhà thầu xây lắp, doanh nghiệp thương mại - dịch vụ - xuất nhập khẩu hàng hoá thường xuyên tham gia đấu thầu các dự án, gói thầu trong và ngoài khu vực nhà nước.
- Tối ưu dòng tiền tham gia đấu thầu: Doanh nghiệp sử dụng bảo lãnh dự thầu do LPBank phát hành thay cho ký quỹ tiền mặt, giúp duy trì nguồn vốn lưu động phục vụ hoạt động kinh doanh và triển khai dự án.
- Hỗ trợ linh hoạt theo nhu cầu doanh nghiệp: Dịch vụ bảo lãnh được thiết kế phù hợp từng loại hình doanh nghiệp và phương án tài chính, giúp doanh nghiệp chủ động tham gia nhiều cơ hội đấu thầu.
7. Câu hỏi thường gặp
1. Tiền bảo lãnh dự thầu có được trả lại không?
Có. Trong trường hợp nhà thầu không trúng thầu, không vi phạm nghĩa vụ dự thầu hoặc không gia hạn hồ sơ đấu thầu, bảo lãnh dự thầu sẽ được hoàn trả theo đúng quy định của khoản 6, khoản 8 Điều 14 Luật Đấu thầu 2023.
2. Bảo đảm dự thầu và bảo lãnh dự thầu khác nhau như thế nào?
Bảo đảm dự thầu là khái niệm chung, bao gồm nhiều hình thức như đặt cọc, bảo lãnh ngân hàng hoặc bảo hiểm bảo lãnh. Bảo lãnh dự thầu là một hình thức cụ thể của bảo đảm dự thầu, trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng đứng ra cam kết nghĩa vụ tài chính thay cho nhà thầu.
3. Hoàn trả bảo lãnh dự thầu được quy định là bao nhiêu phần trăm?
Khi đáp ứng điều kiện hoàn trả, nhà thầu được hoàn trả 100% giá trị bảo lãnh dự thầu. Pháp luật không áp dụng cơ chế hoàn trả một phần đối với bảo lãnh dự thầu.
Bảo lãnh dự thầu là một trong những nội dung then chốt trong hồ sơ đấu thầu, vừa mang tính bắt buộc theo quy định pháp luật, vừa giúp quý doanh nghiệp khẳng định uy tín và năng lực tài chính. Lựa chọn ngân hàng phát hành bảo lãnh dự thầu phù hợp cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo tiến độ và hiệu quả triển khai kế hoạch kinh doanh.
Để được tư vấn chi tiết về bảo lãnh dự thầu tại LPBank, quý doanh nghiệp có thể liên hệ trực tiếp LPBank thông qua các phương thức sau đây để nhận được phản hồi sớm nhất:
- Website: https://lpbank.com.vn/
- Fanpage: https://www.facebook.com/LPBankFanpage/
- Hotline: *8668 / 024.62.668.668 (có tính phí)
