Tỷ giá

Công cụ quy đổi tỷ giá

Tỷ giá được cập nhật lúc 01:07 ngày 20/10/2026

USD ≥ 50
VND

Bảng tỷ giá

20-10-2026

Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD ≥ 50US Dollar25.67025.70026.08026.080
USD <50US Dollar25.665000
EUREuro28.42728.56729.92229.922
JPYJapanese Yen158,35160,35170,5168,5
GBPBritish Pounds033.978035.063

USD ≥ 50 US Dollar

Mua tiền mặt

25.670

Bán tiền mặt

26.080

Mua chuyển khoản

25.700

Bán chuyển khoản

26.080

USD <50 US Dollar

Mua tiền mặt

25.665

Bán tiền mặt

0

Mua chuyển khoản

0

Bán chuyển khoản

0

EUR Euro

Mua tiền mặt

28.427

Bán tiền mặt

29.922

Mua chuyển khoản

28.567

Bán chuyển khoản

29.922

JPY Japanese Yen

Mua tiền mặt

158,35

Bán tiền mặt

170,5

Mua chuyển khoản

160,35

Bán chuyển khoản

168,5

GBP British Pounds

Mua tiền mặt

0

Bán tiền mặt

0

Mua chuyển khoản

33.978

Bán chuyển khoản

35.063