Tỷ giá

Công cụ quy đổi tỷ giá

Tỷ giá được cập nhật lúc 01:07 ngày 30/09/2026

USD ≥ 50
VND

Bảng tỷ giá

30-09-2026

Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD ≥ 50US Dollar25.75525.78526.16526.165
USD <50US Dollar25.750000
EUREuro28.83728.97730.33230.332
JPYJapanese Yen160,15162,15172,29170,29
GBPBritish Pounds033.871034.950

USD ≥ 50 US Dollar

Mua tiền mặt

25.755

Bán tiền mặt

26.165

Mua chuyển khoản

25.785

Bán chuyển khoản

26.165

USD <50 US Dollar

Mua tiền mặt

25.750

Bán tiền mặt

0

Mua chuyển khoản

0

Bán chuyển khoản

0

EUR Euro

Mua tiền mặt

28.837

Bán tiền mặt

30.332

Mua chuyển khoản

28.977

Bán chuyển khoản

30.332

JPY Japanese Yen

Mua tiền mặt

160,15

Bán tiền mặt

172,29

Mua chuyển khoản

162,15

Bán chuyển khoản

170,29

GBP British Pounds

Mua tiền mặt

0

Bán tiền mặt

0

Mua chuyển khoản

33.871

Bán chuyển khoản

34.950