Tìm hiểu về bảo lãnh ngân hàng: Điều kiện, quy trình, thủ tục và các hình thức phổ biến hiện nay
Bảo lãnh ngân hàng là công cụ tài chính giúp doanh nghiệp gia tăng mức độ tín nhiệm và giảm thiểu rủi ro trong giao dịch kinh tế. Đọc ngay để nắm chi tiết!
Trong bối cảnh hoạt động thương mại và đầu tư ngày càng phát triển, bảo lãnh ngân hàng trở thành công cụ tài chính quan trọng giúp doanh nghiệp gia tăng mức độ tín nhiệm và giảm thiểu rủi ro trong các giao dịch kinh tế. Thông qua cam kết thanh toán từ tổ chức tín dụng, bảo lãnh ngân hàng không chỉ thay thế dòng tiền trực tiếp mà còn hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng cơ hội hợp tác và tiếp cận các dự án có giá trị lớn.
|
Lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho các sản phẩm và dịch vụ của LPBank. |
1. Bảo lãnh ngân hàng là gì?
1.1. Khái niệm
Theo Khoản 1 Điều 3 Thông tư 11/2022/TT-NHNN, bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài (bên bảo lãnh) với bên nhận bảo lãnh về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo lãnh.
Trong thực tiễn, bảo lãnh ngân hàng thường được phát hành dưới các hình thức phổ biến sau:
- Thư bảo lãnh (Letter of Guarantee): Văn bản cam kết độc lập do ngân hàng phát hành theo đề nghị của khách hàng, xác nhận nghĩa vụ thanh toán thay trong trường hợp phát sinh rủi ro vi phạm nghĩa vụ.
- Hợp đồng bảo lãnh (Guarantee Agreement): Văn bản thỏa thuận có tính pháp lý giữa các bên liên quan, quy định chi tiết quyền, nghĩa vụ, phạm vi và điều kiện thực hiện bảo lãnh.
Về bản chất, bảo lãnh ngân hàng là một cơ chế bảo đảm tín dụng dựa trên uy tín và năng lực tài chính của tổ chức tín dụng nhằm gia tăng mức độ tin cậy trong các giao dịch thương mại và đầu tư. Khi tham gia giao dịch, bên nhận bảo lãnh được đảm bảo quyền lợi tài chính, trong khi khách hàng được bảo lãnh có thể nâng cao năng lực tham gia dự án hoặc ký kết hợp đồng.
Ví dụ, trong trường hợp bảo lãnh đối ứng, một ngân hàng trong nước có thể yêu cầu ngân hàng nước ngoài phát hành bảo lãnh cho nhà thầu tại quốc gia khác; nếu nhà thầu không hoàn thành nghĩa vụ, ngân hàng phát hành sẽ thực hiện thanh toán cho bên nhận bảo lãnh và sau đó yêu cầu ngân hàng đối ứng hoàn trả theo thỏa thuận đã ký kết. Cơ chế này giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng xuyên biên giới và tạo thuận lợi cho các giao dịch quốc tế.
Quy trình bảo lãnh ngân hàng thể hiện cam kết tài chính của tổ chức tín dụng đối với nghĩa vụ của khách hàng
1.2. Lợi ích của bảo lãnh ngân hàng với doanh nghiệp
Bảo lãnh ngân hàng là công cụ tài chính quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực tài chính và uy tín trong hoạt động sản xuất – kinh doanh. Thay vì phải ký quỹ hoặc thanh toán bằng tiền mặt, doanh nghiệp có thể sử dụng cam kết bảo lãnh từ tổ chức tín dụng để đảm bảo nghĩa vụ với đối tác. Các lợi ích cốt lõi bao gồm:
Tối ưu hóa vốn lưu động
Thông qua bảo lãnh ngân hàng, doanh nghiệp có thể thay thế nghĩa vụ ký quỹ hoặc thanh toán trước bằng cam kết tín dụng của ngân hàng. Nhờ đó, nguồn vốn lưu động được giải phóng và có thể tái đầu tư vào hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc mở rộng thị trường, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Nâng cao uy tín thương mại
Cam kết bảo lãnh từ tổ chức tín dụng uy tín giúp củng cố niềm tin của đối tác, nhà cung cấp và chủ đầu tư đối với năng lực tài chính cũng như mức độ tuân thủ nghĩa vụ của doanh nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh doanh nghiệp chuyên nghiệp, minh bạch và đáng tin cậy trên thị trường.
Mở rộng khả năng tiếp cận vốn và cơ hội kinh doanh
Việc được ngân hàng cấp bảo lãnh thể hiện năng lực tín dụng và mức độ tín nhiệm của doanh nghiệp. Điều này giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi tiếp cận các nguồn vốn bổ sung hoặc tham gia các dự án yêu cầu bảo đảm tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng, thương mại quốc tế và đấu thầu.
Đảm bảo thực hiện hợp đồng
Bảo lãnh ngân hàng giúp bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia hợp đồng bằng việc đảm bảo nghĩa vụ tài chính được thực hiện theo cam kết. Khi phát sinh rủi ro vi phạm nghĩa vụ, bên nhận bảo lãnh có cơ chế yêu cầu thanh toán từ ngân hàng, từ đó giảm thiểu tranh chấp và gián đoạn trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Hỗ trợ quản lý và kiểm soát rủi ro
Thông qua quy trình thẩm định và cấp bảo lãnh, ngân hàng góp phần đánh giá năng lực tài chính và tính khả thi của dự án hoặc giao dịch. Điều này giúp doanh nghiệp nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn, đồng thời xây dựng cơ chế quản trị tài chính chặt chẽ, nâng cao tính an toàn và bền vững trong hoạt động kinh doanh.
Bảo lãnh ngân hàng hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu vốn lưu động và nâng cao độ tin cậy trong giao dịch thương mại
2. Các chủ thể tham gia trong bảo lãnh ngân hàng
2.1. Bên bảo lãnh - Ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng
Bên bảo lãnh là tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài được phép thực hiện hoạt động bảo lãnh ngân hàng theo quy định tại Khoản 6 Điều 3 Thông tư 11/2022/TT-NHNN. Chủ thể này thay mặt khách hàng phát hành cam kết bảo lãnh bằng văn bản đối với bên nhận bảo lãnh, trên cơ sở hợp đồng cấp bảo lãnh đã ký kết với bên được bảo lãnh.
Đặc điểm của bên bảo lãnh
- Là tổ chức tài chính được cấp phép hoạt động hợp pháp, chịu sự quản lý và giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Có năng lực tài chính, hệ thống quản trị rủi ro và quy trình thẩm định tín dụng nhằm đảm bảo khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi phát sinh.
- Cam kết bảo lãnh mang tính độc lập tương đối với hợp đồng cơ sở, thể hiện uy tín và năng lực thanh toán của tổ chức tín dụng.
- Việc phát hành bảo lãnh phải tuân thủ quy trình nội bộ, hạn mức tín dụng và các quy định pháp lý về cấp tín dụng.
Quyền của bên bảo lãnh:
- Yêu cầu bên được bảo lãnh cung cấp đầy đủ hồ sơ, thông tin tài chính và tài liệu liên quan phục vụ công tác thẩm định.
- Thu phí bảo lãnh và các khoản phí liên quan theo thỏa thuận.
- Yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả số tiền đã thanh toán thay và các chi phí phát sinh khi thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.
- Áp dụng biện pháp bảo đảm (nếu có) theo hợp đồng cấp bảo lãnh nhằm kiểm soát rủi ro tín dụng.
Nghĩa vụ của bên bảo lãnh:
- Phát hành cam kết bảo lãnh đúng quy định pháp luật và nội dung thỏa thuận với khách hàng.
- Thực hiện nghĩa vụ thanh toán cho bên nhận bảo lãnh khi phát sinh yêu cầu hợp lệ theo điều kiện bảo lãnh.
2.2. Bên được bảo lãnh - Doanh nghiệp hoặc cá nhân được cam kết bảo lãnh
Theo Khoản 7 Điều 3 Thông tư 11/2022/TT-NHNN, bên được bảo lãnh là khách hàng của tổ chức tín dụng, bao gồm tổ chức hoặc cá nhân có nhu cầu được ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay trong trường hợp không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ với bên nhận bảo lãnh.
Việc cấp bảo lãnh được thực hiện trên cơ sở hợp đồng cấp bảo lãnh ký kết giữa tổ chức tín dụng và khách hàng, đồng thời phải đáp ứng điều kiện cấp tín dụng theo quy định pháp luật hiện hành.
Đặc điểm của bên được bảo lãnh
- Là các doanh nghiệp hoạt động hợp pháp tại thị trường Việt Nam, có tư cách pháp nhân và năng lực tài chính phù hợp với mục đích bảo lãnh.
- Bao gồm các tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo Luật Các tổ chức tín dụng, có nhu cầu tham gia các giao dịch cần bảo đảm nghĩa vụ tài chính.
- Hợp tác xã và các tổ chức khác đáp ứng điều kiện theo quy định tại Điều 94 Bộ luật Dân sự, có quyền tham gia quan hệ dân sự và chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài chính.
- Tổ chức kinh tế nước ngoài tham gia hợp đồng hợp tác, liên doanh hoặc đấu thầu, triển khai dự án đầu tư tại Việt Nam, có nhu cầu sử dụng bảo lãnh ngân hàng để đáp ứng yêu cầu về năng lực tài chính và bảo đảm thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Quyền của bên được bảo lãnh:
- Đề nghị tổ chức tín dụng cấp bảo lãnh phù hợp với nhu cầu kinh doanh, hợp đồng hoặc dự án đầu tư.
- Được ngân hàng tư vấn về điều kiện bảo lãnh, hình thức bảo lãnh và cơ cấu tài chính phù hợp với giao dịch.
- Yêu cầu ngân hàng phát hành bảo lãnh đúng nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng cấp bảo lãnh.
- Khiếu nại hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật nếu quyền lợi bị ảnh hưởng.
Nghĩa vụ của bên được bảo lãnh:
- Cung cấp đầy đủ, trung thực hồ sơ pháp lý, thông tin tài chính và tài liệu liên quan phục vụ quá trình thẩm định và cấp bảo lãnh.
- Thanh toán phí bảo lãnh, ký quỹ hoặc cung cấp tài sản bảo đảm theo thỏa thuận với tổ chức tín dụng.
- Hoàn trả đầy đủ số tiền ngân hàng đã thanh toán thay, bao gồm lãi và chi phí phát sinh theo hợp đồng cấp bảo lãnh.
- Thực hiện đúng nghĩa vụ trong hợp đồng cơ sở với bên nhận bảo lãnh, đồng thời tuân thủ các điều kiện, điều khoản đã cam kết với tổ chức tín dụng.
Bên được bảo lãnh có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ và trung thực các giấy tờ pháp lý
2.3. Bên nhận bảo lãnh - Tổ chức hoặc cá nhân thụ hưởng bảo lãnh
Bên nhận bảo lãnh là tổ chức hoặc cá nhân có quyền thụ hưởng cam kết bảo lãnh do tổ chức tín dụng phát hành. Đây là chủ thể có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh khi phát sinh trường hợp vi phạm nghĩa vụ theo các điều kiện đã quy định trong cam kết bảo lãnh.
Đặc điểm của bên nhận bảo lãnh
- Là đối tác giao dịch trực tiếp với bên được bảo lãnh, thường bao gồm chủ đầu tư, nhà thầu chính, nhà cung cấp, tổ chức tài chính hoặc cơ quan quản lý dự án.
- Có thể là tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước hoặc cá nhân trong nước và nước ngoài tham gia hợp đồng thương mại, xây dựng, đầu tư hoặc giao dịch tài chính.
- Quyền thụ hưởng bảo lãnh được xác lập thông qua văn bản bảo lãnh do tổ chức tín dụng phát hành, với các điều kiện và phạm vi nghĩa vụ được quy định rõ ràng.
Quyền của bên nhận bảo lãnh:
- Nhận cam kết bảo lãnh hợp lệ từ tổ chức tín dụng, đảm bảo quyền lợi tài chính khi phát sinh rủi ro vi phạm nghĩa vụ từ bên được bảo lãnh.
- Yêu cầu bên bảo lãnh thanh toán theo đúng điều kiện và phạm vi đã được quy định trong thư bảo lãnh hoặc hợp đồng bảo lãnh.
- Được bảo vệ quyền lợi hợp pháp thông qua các cơ chế giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật và thỏa thuận giữa các bên.
- Từ chối các cam kết bảo lãnh không đáp ứng yêu cầu pháp lý hoặc không phù hợp với điều khoản hợp đồng cơ sở.
Nghĩa vụ của bên nhận bảo lãnh:
- Tuân thủ các điều kiện yêu cầu thanh toán bảo lãnh, bao gồm việc xuất trình chứng từ hợp lệ và đúng thời hạn quy định.
- Sử dụng quyền yêu cầu thanh toán bảo lãnh một cách trung thực, phù hợp với nội dung cam kết và quy định pháp luật.
- Phối hợp cung cấp thông tin, chứng từ liên quan khi phát sinh tranh chấp hoặc yêu cầu xác minh từ tổ chức tín dụng.
3. 9 loại bảo lãnh ngân hàng phổ biến hiện nay
Mỗi loại bảo lãnh được thiết kế với phạm vi cam kết và mục đích sử dụng riêng, phù hợp với từng giai đoạn của giao dịch kinh tế – thương mại. Dưới đây là các loại bảo lãnh ngân hàng phổ biến hiện nay:
- Bảo lãnh dự thầu: Cam kết của ngân hàng đảm bảo nhà thầu tham gia đấu thầu một cách nghiêm túc; nếu nhà thầu rút hồ sơ hoặc vi phạm quy định đấu thầu, ngân hàng sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính theo yêu cầu của bên mời thầu.
- Bảo lãnh thực hiện hợp đồng: Đảm bảo bên được bảo lãnh thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo hợp đồng đã ký kết; trường hợp vi phạm, bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu ngân hàng thanh toán theo cam kết.
- Bảo lãnh tạm ứng: Cam kết hoàn trả khoản tiền tạm ứng mà bên nhận bảo lãnh đã thanh toán trước cho bên được bảo lãnh, nhằm hạn chế rủi ro sử dụng vốn sai mục đích hoặc không thực hiện công việc theo thỏa thuận.
- Bảo lãnh thanh toán: Đảm bảo nghĩa vụ thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nghĩa vụ tài chính khác của bên được bảo lãnh đối với đối tác theo hợp đồng thương mại hoặc giao dịch kinh tế.
- Bảo lãnh bảo hành: Cam kết của ngân hàng về trách nhiệm khắc phục lỗi, sửa chữa hoặc hoàn trả chi phí phát sinh trong thời gian bảo hành sản phẩm, công trình hoặc dịch vụ theo điều khoản hợp đồng.
- Bảo lãnh nhận hàng: Được sử dụng trong thương mại quốc tế, cho phép doanh nghiệp nhận hàng khi chưa xuất trình đầy đủ chứng từ gốc; ngân hàng cam kết chịu trách nhiệm tài chính nếu phát sinh tranh chấp liên quan đến bộ chứng từ.
- Bảo lãnh thuế: Cam kết của tổ chức tín dụng với cơ quan quản lý nhà nước về việc thực hiện nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp trong trường hợp doanh nghiệp chưa thể nộp thuế ngay theo quy định.
- Bảo lãnh đối ứng: Là hình thức bảo lãnh được phát hành dựa trên cam kết bảo lãnh của một tổ chức tín dụng khác, thường áp dụng trong các giao dịch quốc tế nhằm giảm thiểu rủi ro giữa các bên ở các quốc gia khác nhau.
- Bảo lãnh vay vốn: Cam kết của ngân hàng bảo lãnh cho nghĩa vụ trả nợ vay của khách hàng tại tổ chức tín dụng khác hoặc bên cho vay, giúp tăng mức độ tín nhiệm và khả năng tiếp cận nguồn vốn của doanh nghiệp.
4. Điều kiện, quy trình và thủ tục phát hành bảo lãnh ngân hàng
4.1. Điều kiện của doanh nghiệp để xét bảo lãnh ngân hàng
Căn cứ Điều 11 Thông tư 11/2022/TT-NHNN và các quy định pháp luật liên quan, doanh nghiệp hoặc khách hàng đề nghị cấp bảo lãnh cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
- Có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự đầy đủ, phù hợp với loại hình tổ chức và phạm vi hoạt động theo quy định pháp luật.
- Mục đích đề nghị bảo lãnh hợp pháp, phục vụ các giao dịch thương mại, đầu tư hoặc nghĩa vụ tài chính hợp pháp theo quy định hiện hành.
- Được tổ chức tín dụng thẩm định và đánh giá có khả năng tài chính, năng lực thực hiện nghĩa vụ được bảo lãnh và khả năng hoàn trả nghĩa vụ tài chính phát sinh (nếu ngân hàng phải thực hiện bảo lãnh).
- Có phương án kinh doanh, dự án hoặc hợp đồng cơ sở khả thi, minh bạch và phù hợp với quy định quản trị rủi ro của tổ chức tín dụng.
- Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về bảo đảm tiền vay, bao gồm ký quỹ, tài sản bảo đảm hoặc biện pháp bảo đảm khác theo thỏa thuận với ngân hàng (nếu có).
- Không thuộc các trường hợp bị hạn chế hoặc cấm cấp tín dụng, theo quy định của pháp luật về hoạt động ngân hàng và quản lý rủi ro tín dụng.
Doanh nghiệp cần đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý, năng lực tài chính và mục đích bảo lãnh hợp pháp theo quy định
4.2. Quy trình phát hành bảo lãnh ngân hàng
Quy trình phát hành bảo lãnh ngân hàng có thể khác nhau giữa các tổ chức tín dụng, tuy nhiên nhìn chung bao gồm các bước cơ bản sau:
- Bước 1 - Tiếp nhận hồ sơ đề nghị bảo lãnh: Doanh nghiệp nộp hồ sơ bao gồm tài liệu pháp lý, hồ sơ tài chính, hợp đồng cơ sở và các chứng từ liên quan đến nghĩa vụ cần được bảo lãnh. Ngân hàng tiến hành kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ.
- Bước 2 - Thẩm định hồ sơ và đánh giá rủi ro: Tổ chức tín dụng thực hiện thẩm định năng lực pháp lý, năng lực tài chính, uy tín tín dụng và tính khả thi của dự án hoặc hợp đồng. Đồng thời xác định hạn mức bảo lãnh, biện pháp bảo đảm và mức phí phù hợp.
- Bước 3 - Ký thỏa thuận cấp bảo lãnh với doanh nghiệp: Sau khi phê duyệt, ngân hàng và doanh nghiệp ký hợp đồng cấp bảo lãnh, trong đó quy định rõ quyền, nghĩa vụ của các bên, điều kiện phát hành bảo lãnh, phí bảo lãnh và các biện pháp bảo đảm.
- Bước 4 - Phát hành thư bảo lãnh: Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh hoặc văn bản bảo lãnh theo nội dung đã thỏa thuận và gửi đến bên nhận bảo lãnh theo hình thức phù hợp với quy định pháp luật và thông lệ giao dịch.
- Bước 5 - Thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh (nếu phát sinh): Khi bên nhận bảo lãnh có yêu cầu thanh toán hợp lệ theo điều kiện bảo lãnh, tổ chức tín dụng thực hiện nghĩa vụ tài chính theo cam kết, đồng thời ghi nhận nghĩa vụ hoàn trả của bên được bảo lãnh.
- Bước 6 - Giải tỏa hoặc hủy bỏ bảo lãnh: Sau khi nghĩa vụ được bảo lãnh hoàn thành hoặc hết hiệu lực theo điều kiện quy định, ngân hàng thực hiện giải tỏa bảo lãnh, chấm dứt nghĩa vụ và hoàn trả tài sản bảo đảm (nếu có) cho doanh nghiệp theo thỏa thuận.
4.3. Thủ tục phát hành bảo lãnh ngân hàng
Thành phần hồ sơ có thể thay đổi tùy theo mục đích bảo lãnh, mức độ rủi ro và chính sách tín dụng nội bộ của ngân hàng, tuy nhiên thông thường bao gồm các tài liệu cơ bản sau:
- Giấy đề nghị cấp bảo lãnh ngân hàng: Văn bản do doanh nghiệp lập, nêu rõ mục đích bảo lãnh, giá trị bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh và thông tin về bên nhận bảo lãnh.
- Hợp đồng kinh tế hoặc hợp đồng cơ sở: Bao gồm hợp đồng thương mại, hợp đồng xây dựng, hợp đồng mua bán hoặc các thỏa thuận liên quan đến nghĩa vụ cần được bảo lãnh.
- Biên bản nghiệm thu hoặc tài liệu chứng minh tiến độ thực hiện nghĩa vụ: Áp dụng đối với các loại bảo lãnh liên quan đến thực hiện hợp đồng, thanh toán hoặc bảo hành nhằm chứng minh trạng thái thực hiện nghĩa vụ của doanh nghiệp.
- Hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, quyết định bổ nhiệm người đại diện theo pháp luật và các tài liệu pháp lý liên quan.
- Hồ sơ tài chính: Báo cáo tài chính, phương án kinh doanh, kế hoạch dòng tiền hoặc các tài liệu chứng minh năng lực tài chính và khả năng hoàn trả nghĩa vụ.
- Tài liệu về tài sản bảo đảm (nếu có): Hồ sơ pháp lý của tài sản, chứng từ định giá, hợp đồng thế chấp hoặc các biện pháp bảo đảm khác theo yêu cầu của tổ chức tín dụng.
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu cụ thể của ngân hàng: Bao gồm hồ sơ đấu thầu, chứng từ xuất nhập khẩu, giấy phép đầu tư, quyết định phê duyệt dự án hoặc các tài liệu bổ sung nhằm phục vụ công tác thẩm định và quản trị rủi ro.
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác và minh bạch giúp rút ngắn thời gian thẩm định, đồng thời nâng cao khả năng được cấp bảo lãnh theo nhu cầu của doanh nghiệp
5. Phí bảo lãnh ngân hàng hiện nay
Phí bảo lãnh ngân hàng là khoản chi phí mà khách hàng phải thanh toán cho tổ chức tín dụng khi được cấp cam kết bảo lãnh. Theo Khoản 1 Điều 19 Thông tư 11/2022/TT-NHNN, mức phí bảo lãnh được xác định trên cơ sở thỏa thuận giữa các bên liên quan phù hợp với quy định pháp luật và chính sách tín dụng của từng tổ chức tín dụng. Mức phí cụ thể phụ thuộc vào loại hình bảo lãnh, mức độ rủi ro, thời hạn bảo lãnh, năng lực tài chính của khách hàng và tài sản bảo đảm kèm theo.
Phí bảo lãnh ngân hàng thường dao động trong khoảng:
- Từ 0,6% – 1,8%/năm đối với các khoản bảo lãnh có mức độ rủi ro thấp và hồ sơ tài chính tốt.
- Khoảng 1% – 3%/năm tùy theo loại hình bảo lãnh, giá trị bảo lãnh, thời hạn cam kết và chính sách thẩm định của từng tổ chức tín dụng.
Công thức tính phí bảo lãnh tham khảo Phí bảo lãnh thường được tính theo giá trị cam kết và thời gian hiệu lực của bảo lãnh, cụ thể:
|
Phí bảo lãnh = Giá trị bảo lãnh × Mức phí (%/tháng) × Số ngày tính phí / 30 |
Trong đó:
- Giá trị bảo lãnh: Số tiền ngân hàng cam kết bảo lãnh.
- Mức phí (%/tháng): Tỷ lệ phí do ngân hàng và khách hàng thỏa thuận.
- Số ngày tính phí: Thời gian hiệu lực của bảo lãnh hoặc thời gian thực tế phát sinh nghĩa vụ.
Ngoài phí bảo lãnh chính, khách hàng có thể phát sinh thêm các khoản chi phí liên quan trong quá trình phát hành và quản lý bảo lãnh, bao gồm:
- Phí bảo lãnh: Khoản phí chính cho cam kết bảo lãnh của tổ chức tín dụng.
- Phí điện SWIFT hoặc phí phát hành quốc tế: Áp dụng đối với bảo lãnh phát hành ra nước ngoài hoặc giao dịch xuyên biên giới.
- Phí chỉnh sửa, gia hạn hoặc hủy bỏ bảo lãnh: Phát sinh khi khách hàng yêu cầu thay đổi nội dung, thời hạn hoặc chấm dứt bảo lãnh trước hạn.
6. Bảo lãnh ngân hàng LPBank - Điểm tựa cho doanh nghiệp bứt phá kinh doanh
LPBank triển khai các gói sản phẩm bảo lãnh dành cho KHDN với đa dạng các loại hình nhằm phục vụ nhu cầu cấp thiết của từng doanh nghiệp
- Bảo lãnh dự thầu
- Bảo lãnh thực hiện hợp đồng/Trách nhiệm môi trường, xã hội, sức khỏe
- Bảo lãnh tạm ứng (hoàn trả tiền ứng trước)/Hoàn quyết toán
- Bảo lãnh bảo hành
- Bảo lãnh thanh toán/Bảo lãnh thuế
Với việc "trao quyền" thực hiện các thủ tục liên quan đến bảo lãnh doanh nghiệp, các đơn vị kinh doanh LPBank đều dễ dàng nắm bắt nhanh chóng nhu cầu của từng khách hàng, từ đó giản lược các bước trong quy trình tiến hành bảo lãnh.
Nắm bắt cơ hội - Đột phá thành công với gói sản phẩm "Sức mạnh tài chính - Vững chắc niềm tin" của LPBank
Gói bảo lãnh doanh nghiệp tại LPBank được thiết kế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực tài chính, tối ưu dòng tiền và tăng cường uy tín trong các giao dịch thương mại – đầu tư. Với quy trình thẩm định chuyên nghiệp và giải pháp tài chính linh hoạt, LPBank hướng tới việc đồng hành cùng doanh nghiệp trong từng giai đoạn phát triển, từ tham gia đấu thầu đến thực hiện hợp đồng và mở rộng hoạt động kinh doanh. Những lợi ích tiêu biểu có thể kể đến gồm:
- Hạn mức bảo lãnh linh hoạt: Đáp ứng đa dạng nhu cầu bảo lãnh như dự thầu, thực hiện hợp đồng, thanh toán hoặc bảo lãnh vay vốn.
- Quy trình xử lý hồ sơ chuyên nghiệp: Hỗ trợ doanh nghiệp rút ngắn thời gian thẩm định và phát hành bảo lãnh theo quy định.
- Tối ưu chi phí tài chính: Mức phí bảo lãnh cạnh tranh, phù hợp với từng loại hình bảo lãnh và năng lực tín dụng của doanh nghiệp.
- Tăng cường uy tín thương mại: Cam kết bảo lãnh từ tổ chức tín dụng góp phần nâng cao độ tin cậy của doanh nghiệp với đối tác và chủ đầu tư.
- Tư vấn giải pháp tài chính đồng bộ: Được hỗ trợ bởi đội ngũ chuyên gia ngân hàng trong việc lựa chọn hình thức bảo lãnh phù hợp với nhu cầu thực tế.
- Hỗ trợ giao dịch trong nước và quốc tế: Phù hợp với doanh nghiệp tham gia dự án đầu tư, đấu thầu hoặc hợp tác thương mại xuyên biên giới.
Nhìn chung, bảo lãnh ngân hàng đóng vai trò là giải pháp bảo đảm tài chính hiệu quả, góp phần thúc đẩy sự minh bạch, an toàn và chuyên nghiệp trong các giao dịch thương mại và đầu tư. Khi nắm vững các loại hình bảo lãnh, điều kiện cấp bảo lãnh, quy trình phát hành cũng như cơ cấu chi phí liên quan, doanh nghiệp có thể chủ động quản trị rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực tài chính.
Nếu có bất kỳ thắc mắc gì xoay quanh gói bảo lãnh doanh nghiệp LPBank, quý khách hàng có thể liên hệ tới LPBank theo thông tin dưới đây để được tư vấn, hỗ trợ:
- Website: https://lpbank.com.vn/
- Fanpage: https://www.facebook.com/LPBankFanpage
- Zalo OA: https://zalo.me/lpbankofficial
- Hotline: *8668 / 024 62 668 668
