Lãi suất Khách hàng Doanh nghiệp

Bảng lãi suất huy động (%/năm)

Lãi suất huy động có kỳ hạn VNĐ

Hiệu lực từ ngày 02/03/2025

Kỳ hạnLãi suất huy động VND
Lãi trả trướcLãi trả hàng thángLãi trả hàng quýLãi trả cuối kỳ
KKH0,20
01 tuần0,20
02 tuần0,20
03 tuần0,20
01 tháng2,092,10
02 tháng2,092,102,10
03 tháng2,382,402,40
04 tháng2,382,392,40
05 tháng2,372,392,40
06 tháng3,443,473,483,50
07 tháng3,433,473,50
08 tháng3,423,463,50
09 tháng3,413,463,473,50
10 tháng3,403,453,50
11 tháng3,393,453,50
12 tháng4,394,514,524,60
13 tháng4,384,504,60
15 tháng4,354,484,504,60
18 tháng4,304,464,474,60
24 tháng4,214,414,424,60
36 tháng4,044,324,334,60
48 tháng3,884,234,244,60
60 tháng3,744,154,164,60
Kỳ hạn KKH

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

-

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

-

Lãi trả cuối kỳ

0,20

Kỳ hạn 01 tuần

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

-

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

-

Lãi trả cuối kỳ

0,20

Kỳ hạn 02 tuần

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

-

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

-

Lãi trả cuối kỳ

0,20

Kỳ hạn 03 tuần

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

-

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

-

Lãi trả cuối kỳ

0,20

Kỳ hạn 01 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

2,09

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

-

Lãi trả cuối kỳ

2,10

Kỳ hạn 02 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

2,09

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

2,10

Lãi trả cuối kỳ

2,10

Kỳ hạn 03 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

2,38

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

2,40

Lãi trả cuối kỳ

2,40

Kỳ hạn 04 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

2,38

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

2,39

Lãi trả cuối kỳ

2,40

Kỳ hạn 05 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

2,37

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

2,39

Lãi trả cuối kỳ

2,40

Kỳ hạn 06 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

3,44

Lãi trả hàng quý

3,48

Lãi trả hàng tháng

3,47

Lãi trả cuối kỳ

3,50

Kỳ hạn 07 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

3,43

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

3,47

Lãi trả cuối kỳ

3,50

Kỳ hạn 08 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

3,42

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

3,46

Lãi trả cuối kỳ

3,50

Kỳ hạn 09 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

3,41

Lãi trả hàng quý

3,47

Lãi trả hàng tháng

3,46

Lãi trả cuối kỳ

3,50

Kỳ hạn 10 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

3,40

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

3,45

Lãi trả cuối kỳ

3,50

Kỳ hạn 11 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

3,39

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

3,45

Lãi trả cuối kỳ

3,50

Kỳ hạn 12 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

4,39

Lãi trả hàng quý

4,52

Lãi trả hàng tháng

4,51

Lãi trả cuối kỳ

4,60

Kỳ hạn 13 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

4,38

Lãi trả hàng quý

-

Lãi trả hàng tháng

4,50

Lãi trả cuối kỳ

4,60

Kỳ hạn 15 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

4,35

Lãi trả hàng quý

4,50

Lãi trả hàng tháng

4,48

Lãi trả cuối kỳ

4,60

Kỳ hạn 18 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

4,30

Lãi trả hàng quý

4,47

Lãi trả hàng tháng

4,46

Lãi trả cuối kỳ

4,60

Kỳ hạn 24 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

4,21

Lãi trả hàng quý

4,42

Lãi trả hàng tháng

4,41

Lãi trả cuối kỳ

4,60

Kỳ hạn 36 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

4,04

Lãi trả hàng quý

4,33

Lãi trả hàng tháng

4,32

Lãi trả cuối kỳ

4,60

Kỳ hạn 48 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

3,88

Lãi trả hàng quý

4,24

Lãi trả hàng tháng

4,23

Lãi trả cuối kỳ

4,60

Kỳ hạn 60 tháng

Lãi suất huy động VND

Lãi trả trước

3,74

Lãi trả hàng quý

4,16

Lãi trả hàng tháng

4,15

Lãi trả cuối kỳ

4,60

Kỳ hạnLãi suất huy động USDLãi suất huy động EUR
Lãi trả trướcLãi hàng thángLãi hàng quýLãi trả cuối kỳLãi trả cuối kỳ
Lãi suất VNDLãi suất USDLãi suất EUR

Bảng lãi suất cơ sở VND (%/năm)

Loại khoản vayLãi suất cơ sở (%/năm)