Lãi suất Khách hàng Doanh nghiệp
Bảng lãi suất huy động (%/năm)
Hiệu lực từ ngày 02/03/2025
| Kỳ hạn | Lãi suất huy động VND | |||
| Lãi trả trước | Lãi trả hàng tháng | Lãi trả hàng quý | Lãi trả cuối kỳ | |
| KKH | 0,20 | |||
| 01 tuần | 0,20 | |||
| 02 tuần | 0,20 | |||
| 03 tuần | 0,20 | |||
| 01 tháng | 2,09 | 2,10 | ||
| 02 tháng | 2,09 | 2,10 | 2,10 | |
| 03 tháng | 2,38 | 2,40 | 2,40 | |
| 04 tháng | 2,38 | 2,39 | 2,40 | |
| 05 tháng | 2,37 | 2,39 | 2,40 | |
| 06 tháng | 3,44 | 3,47 | 3,48 | 3,50 |
| 07 tháng | 3,43 | 3,47 | 3,50 | |
| 08 tháng | 3,42 | 3,46 | 3,50 | |
| 09 tháng | 3,41 | 3,46 | 3,47 | 3,50 |
| 10 tháng | 3,40 | 3,45 | 3,50 | |
| 11 tháng | 3,39 | 3,45 | 3,50 | |
| 12 tháng | 4,39 | 4,51 | 4,52 | 4,60 |
| 13 tháng | 4,38 | 4,50 | 4,60 | |
| 15 tháng | 4,35 | 4,48 | 4,50 | 4,60 |
| 18 tháng | 4,30 | 4,46 | 4,47 | 4,60 |
| 24 tháng | 4,21 | 4,41 | 4,42 | 4,60 |
| 36 tháng | 4,04 | 4,32 | 4,33 | 4,60 |
| 48 tháng | 3,88 | 4,23 | 4,24 | 4,60 |
| 60 tháng | 3,74 | 4,15 | 4,16 | 4,60 |
Lãi suất huy động VND
-
-
-
0,20
Lãi suất huy động VND
-
-
-
0,20
Lãi suất huy động VND
-
-
-
0,20
Lãi suất huy động VND
-
-
-
0,20
Lãi suất huy động VND
2,09
-
-
2,10
Lãi suất huy động VND
2,09
-
2,10
2,10
Lãi suất huy động VND
2,38
-
2,40
2,40
Lãi suất huy động VND
2,38
-
2,39
2,40
Lãi suất huy động VND
2,37
-
2,39
2,40
Lãi suất huy động VND
3,44
3,48
3,47
3,50
Lãi suất huy động VND
3,43
-
3,47
3,50
Lãi suất huy động VND
3,42
-
3,46
3,50
Lãi suất huy động VND
3,41
3,47
3,46
3,50
Lãi suất huy động VND
3,40
-
3,45
3,50
Lãi suất huy động VND
3,39
-
3,45
3,50
Lãi suất huy động VND
4,39
4,52
4,51
4,60
Lãi suất huy động VND
4,38
-
4,50
4,60
Lãi suất huy động VND
4,35
4,50
4,48
4,60
Lãi suất huy động VND
4,30
4,47
4,46
4,60
Lãi suất huy động VND
4,21
4,42
4,41
4,60
Lãi suất huy động VND
4,04
4,33
4,32
4,60
Lãi suất huy động VND
3,88
4,24
4,23
4,60
Lãi suất huy động VND
3,74
4,16
4,15
4,60
| Kỳ hạn | Lãi suất huy động USD | Lãi suất huy động EUR | |||
| Lãi trả trước | Lãi hàng tháng | Lãi hàng quý | Lãi trả cuối kỳ | Lãi trả cuối kỳ | |
| Lãi suất VND | Lãi suất USD | Lãi suất EUR |
|---|
Bảng lãi suất cơ sở VND (%/năm)
| Loại khoản vay | Lãi suất cơ sở (%/năm) |
|---|
