Tỷ giá

Công cụ quy đổi tỷ giá

Tỷ giá được cập nhật lúc 03:46 ngày 06/11/2026

USD ≥ 50
VND

Bảng tỷ giá

08-11-2026

Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD ≥ 50US Dollar25.41025.44025.78025.780
USD <50US Dollar25.405000
EUREuro28.14428.28429.64129.641
JPYJapanese Yen157,5159,5169,63167,63
GBPBritish Pounds033.991035.078

USD ≥ 50 US Dollar

Mua tiền mặt

25.410

Bán tiền mặt

25.780

Mua chuyển khoản

25.440

Bán chuyển khoản

25.780

USD <50 US Dollar

Mua tiền mặt

25.405

Bán tiền mặt

0

Mua chuyển khoản

0

Bán chuyển khoản

0

EUR Euro

Mua tiền mặt

28.144

Bán tiền mặt

29.641

Mua chuyển khoản

28.284

Bán chuyển khoản

29.641

JPY Japanese Yen

Mua tiền mặt

157,5

Bán tiền mặt

169,63

Mua chuyển khoản

159,5

Bán chuyển khoản

167,63

GBP British Pounds

Mua tiền mặt

0

Bán tiền mặt

0

Mua chuyển khoản

33.991

Bán chuyển khoản

35.078