Tỷ giá

Công cụ quy đổi tỷ giá

Tỷ giá được cập nhật lúc 01:13 ngày 18/09/2026

USD ≥ 50
VND

Bảng tỷ giá

18-09-2026

Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD ≥ 50US Dollar25.79025.82026.20026.200
USD <50US Dollar25.785000
EUREuro29.24329.38330.73830.738
JPYJapanese Yen161,52163,52173,67171,67
GBPBritish Pounds034.253035.340

USD ≥ 50 US Dollar

Mua tiền mặt

25.790

Bán tiền mặt

26.200

Mua chuyển khoản

25.820

Bán chuyển khoản

26.200

USD <50 US Dollar

Mua tiền mặt

25.785

Bán tiền mặt

0

Mua chuyển khoản

0

Bán chuyển khoản

0

EUR Euro

Mua tiền mặt

29.243

Bán tiền mặt

30.738

Mua chuyển khoản

29.383

Bán chuyển khoản

30.738

JPY Japanese Yen

Mua tiền mặt

161,52

Bán tiền mặt

173,67

Mua chuyển khoản

163,52

Bán chuyển khoản

171,67

GBP British Pounds

Mua tiền mặt

0

Bán tiền mặt

0

Mua chuyển khoản

34.253

Bán chuyển khoản

35.340