Lãi suất
Áp dụng tại các Chi nhánh/PGD Ngân hàng
Bảng lãi suất huy động (%/năm)
Hiệu lực từ ngày 10/08/2026
| Lãi suất VND | Lãi suất USD |
|---|---|
| 0,10 | 0,00 |
| Kỳ hạn | Lãi suất VND | Lãi suất USD | |||
| Lãi trả trước | Lãi hàng tháng | Lãi hàng quý | Lãi trả cuối kỳ | ||
| Kỳ hạn | Hội viên gắn kết hạng Diamond | Hội viên gắn kết hạng Gold | Hội viên gắn kết hạng Ruby | |||||||||
| Đầu kỳ | Hàng tháng | Hàng quý | Cuối kỳ | Đầu kỳ | Hàng tháng | Hàng quý | Cuối kỳ | Đầu kỳ | Hàng tháng | Hàng quý | Cuối kỳ | |
| Kỳ hạn | Lãi trả trước | Lãi hàng tháng | Lãi hàng quý | Lãi trả cuối kỳ |
Bảng lãi suất huy động (%/năm)
Hiệu lực từ ngày 26/05/2026
0,10%/năm
| Kỳ hạn | Tiết kiệm có kỳ hạn Lĩnh lãi cuối kỳ rút 1 lần | Tiết kiệm có kỳ hạn Lĩnh lãi định kỳ | Tiết kiệm có kỳ hạn Lĩnh lãi trước | Tiết kiệm có kỳ hạn Rút 1 lần (được chuyển đổi từ Tiết kiệm có kỳ hạn rút gốc linh hoạt)* | |
| Hàng tháng | Hàng quý | ||||
Chú ý
- Biểu lãi suất cơ sở VNĐ dành cho KHCN – Áp dụng kể từ ngày xem chi tiết
